下旅 xià lǚ · hạ lữ Hán Việt: hạ lữ · Pinyin: xià lǚ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 旅 (lữ)Pinyinxià lǚHán Việthạ lữCấu tạo下 + 旅 · hạ + lữ nghĩa thành phần: hạ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓腰以下。详"上旅"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓腰以下。详"上旅"。