下時

xià shí hạ thì

Hán Việt: hạ thì · Pinyin: xià shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓最晩的时限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓最晩的时限。