下晚

hạ vãn

Hán Việt: hạ vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 近黃昏時。《儒林外史》第一三回:「看看等到下晚,總不來了。」《二十年目睹之怪現狀》第八三回:「不料事機不密,到了下晚時候,被言夫人知道了,叫人請了言中丞來大鬧。」

Eng

  • Cihui 下晚 xiàwǎn n. <topo.> evening; night; after dark