下晝 xià zhòu · hạ trú Hán Việt: hạ trú · Pinyin: xià zhòu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 晝 (trú)Pinyinxià zhòuHán Việthạ trúCấu tạo下 + 晝 · hạ + trú nghĩa thành phần: hạ + trú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下午。《初刻拍案驚奇》卷一一:「下晝時節,是有一個湖州姓呂的客人,叫我的船過渡。」