下替 xià tì · hạ thế Hán Việt: hạ thế · Pinyin: xià tì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 替 (thế)Pinyinxià tìHán Việthạ thếCấu tạo下 + 替 · hạ + thế nghĩa thành phần: hạ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓权丧于下,犹云大权旁落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓权丧于下,犹云大权旁落。