下本錢

xià běn qián hạ bổn tiễn

Hán Việt: hạ bổn tiễn · Pinyin: xià běn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bổn) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出資本。《二刻拍案驚奇》卷一○:「五個弟兄,一人應出一百兩,先將來下本錢,替你使用去。」也作「下本兒」。

Eng

  • Cihui 下本錢 ià běnqián v.o. make an investment