下本錢
hạ bổn tiễn
Hán Việt: hạ bổn tiễn · Pinyin: xià běn qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"下本"; 放进本钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下本"。 2.放进本钱。
Eng
- Cihui 下本錢 ià běnqián v.o. make an investment
Hán Việt: hạ bổn tiễn · Pinyin: xià běn qián