下材 xià cái · hạ tài Hán Việt: hạ tài · Pinyin: xià cái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 材 (tài)Pinyinxià cáiHán Việthạ tàiCấu tạo下 + 材 · hạ + tài nghĩa thành phần: hạ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"下才"。 2.下等的材料。