下柬 hạ giản Hán Việt: hạ giản Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 柬 (giản)Hán Việthạ giảnCấu tạo下 + 柬 · hạ + giản nghĩa thành phần: hạ + giản Nghĩa EngCihui 下柬 iàjiǎn v.o. send out an invitation