下樹 hạ thụ Hán Việt: hạ thụ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 樹 (thụ)Hán Việthạ thụCấu tạo下 + 樹 · hạ + thụ nghĩa thành phần: hạ + thụ Nghĩa EngCihui 下樹 xiàshù v.o. 1. come down from a tree 2. pick fruit off a tree