下楔 hạ tiết Hán Việt: hạ tiết Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 楔 (tiết)Hán Việthạ tiếtCấu tạo下 + 楔 · hạ + tiết nghĩa thành phần: hạ + tiết Nghĩa EngCihui hyposphene