下檻 xià kǎn · hạ hạm Hán Việt: hạ hạm · Pinyin: xià kǎn Tổng quan ngưỡng cửa Cấu tạo: 下 (hạ) + 檻 (hạm)Pinyinxià kǎnHán Việthạ hạmCấu tạo下 + 檻 · hạ + hạm nghĩa thành phần: hạ + hạm Nghĩa ViệtCihui ngưỡng cửaEngCC-CEDICT doorsillCihui doorsill