下槛 xià kǎn·hạ hạm Hán Việt: hạ hạm · Pinyin: xià kǎn Tổng quan ngưỡng cửa Cấu tạo: 下 (hạ) + 檻 (hạm)Pinyinxià kǎnHán Việthạ hạmTừ loạidanhCấu tạo下 + 檻 · hạ + hạm nghĩa thành phần: hạ + hạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngạch cửaGoogle Alex v6 ngưỡng cửaTần suất từ ngưỡng cửaEngCihui doorsillTần suất từ doorsill Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人