下樓
hạ lâu
Hán Việt: hạ lâu · Pinyin: xià lóu
Tổng quan
đi xuống lầu
Nghĩa
Việt
- Cihui đi xuống lầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到樓下去。如:「他聽到樓下有奇怪的聲響,連忙下樓查看。」
Eng
- CC-CEDICT to go downstairs
- Cihui 下樓 iàlóu* v.o. go/come downstairs