下橫 xià héng · hạ hoành Hán Việt: hạ hoành · Pinyin: xià héng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 橫 (hoành)Pinyinxià héngHán Việthạ hoànhCấu tạo下 + 橫 · hạ + hoành nghĩa thành phần: hạ + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下首的一边。Tân Hoa Tự Điển 1.下首的一边。