下機 hạ ki Hán Việt: hạ ki Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 機 (ki)Hán Việthạ kiCấu tạo下 + 機 · hạ + ki nghĩa thành phần: hạ + ki Nghĩa EngCihui 下機 iàjī v.o. 1. get off a plane; deplane 2. get off a machine/computer