下款

xià kuǎn hạ khoản

Hán Việt: hạ khoản · Pinyin: xià kuǎn

Tổng quan

chữ ký trên thư | tên người tặng

Cấu tạo: (hạ) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ ký trên thư | tên người tặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書畫等藝術作品上作者自署的名號。《兒女英雄傳》第二九回:「何小姐看看是何人寫的筆墨,先看了看下款,卻只得一行年月,並無名號。」《二十年目睹之怪現狀》第三八回:「只見他寫的下款是:吳下,雪漁,江笠醉筆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送人的字画﹑书籍,给人的信件等上面所写的自己的名字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送人的字画﹑书籍,给人的信件等上面所写的自己的名字。

Eng

  • CC-CEDICT signature on letter|name of donor
  • Cihui signature on letter; name of donor