下殼 hạ xác Hán Việt: hạ xác Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 殼 (xác)Hán Việthạ xácCấu tạo下 + 殼 · hạ + xác nghĩa thành phần: hạ + xác Nghĩa EngCihui hypotheca