下比 xià bǐ · hạ bỉ Hán Việt: hạ bỉ · Pinyin: xià bǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 比 (bỉ)Pinyinxià bǐHán Việthạ bỉCấu tạo下 + 比 · hạ + bỉ nghĩa thành phần: hạ + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓庇护坏人。比,勾结,庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.谓庇护坏人。比,勾结,庇护。