下氣
hạ khí
Hán Việt: hạ khí · Pinyin: xià qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓态度恭顺;平心静气; 气由谷道泄出,俗称放屁,中医谓之下气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓态度恭顺;平心静气。 2.气由谷道泄出,俗称放屁,中医谓之下气。
Eng
- Cihui 下氣 iàqì s.v. calm; patient ◆v.o. <Ch. med.> break wind