下沉
hạ trầm
Hán Việt: hạ trầm · Pinyin: xià chén
Tổng quan
chìm xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui chìm xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往下陷落。如:「地基下沉」、「這艘船的船底破了一個大洞,水不斷湧入,船身逐漸下沉。」
Eng
- CC-CEDICT to sink down
- Cihui to sink down