下沐 xià mù · hạ mộc Hán Việt: hạ mộc · Pinyin: xià mù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 沐 (mộc)Pinyinxià mùHán Việthạ mộcCấu tạo下 + 沐 · hạ + mộc nghĩa thành phần: hạ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即休沐,古代官吏的例假。Tân Hoa Tự Điển 1.即休沐,古代官吏的例假。