下河 hạ hà Hán Việt: hạ hà Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 河 (hà)Hán Việthạ hàCấu tạo下 + 河 · hạ + hà nghĩa thành phần: hạ + hà Nghĩa EngCihui 下河 xiàhé* v.o. go into a river ◆n. downriver