下法 hạ pháp Hán Việt: hạ pháp Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 法 (pháp)Hán Việthạ phápCấu tạo下 + 法 · hạ + pháp nghĩa thành phần: hạ + pháp Nghĩa EngCihui 下法 iàfǎ n. <Ch. med.> purgation;laxative/purgative remedy