下注
hạ chú
Hán Việt: hạ chú · Pinyin: xià zhù
Tổng quan
rót | rơi (mưa) | đặt cược
Nghĩa
Việt
- Cihui rót | rơi (mưa) | đặt cược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.由上往下流。晉.潘尼〈苦雨賦〉:「雨紛射而下注兮,潦波湧而橫流。」宋.蘇軾〈百步洪〉詩二首之一:「有如兔走鷹隼落,駿馬下注千丈坡。」 2.出錢賭輸贏。如:「他賭博下注奇準無比。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向下流泻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向下流泻。
Eng
- CC-CEDICT to pour|to pour down (of rain)|to lay a bet
- Cihui to pour; to pour down (of rain); to lay a bet