下瀉
hạ tả
Hán Việt: hạ tả · Pinyin: xià xiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (水流)急速的往下流:~不畅丨;汇率一路~;指腹泻。
Eng
- Cihui 下瀉 iàxiè v. 1. flow (of water) 2. drop sharply (of prices) 3. have diarrhea
Hán Việt: hạ tả · Pinyin: xià xiè