下澤

xià zé hạ trạch

Hán Việt: hạ trạch · Pinyin: xià zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即下泽车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即下泽车。