下澤車

xià zé chē hạ trạch xa

Hán Việt: hạ trạch xa · Pinyin: xià zé chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trạch) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种适宜在沼泽地上行驶的短毂轻便车; 用于田间运载。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种适宜在沼泽地上行驶的短毂轻便车。 2.用于田间运载。