下濟

xià jì hạ tể

Hán Việt: hạ tể · Pinyin: xià jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利泽下施,长养万物; 指君王施恩惠于臣下百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利泽下施,长养万物。 2.指君王施恩惠于臣下百姓。