下浣

xià huàn hạ hoán

Hán Việt: hạ hoán · Pinyin: xià huàn

Tổng quan

mười ngày cuối của tháng âm lịch

Cấu tạo: (hạ) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mười ngày cuối của tháng âm lịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月二十一日至三十日。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「下旬十日,為下浣。」也稱為「下澣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"下澣"。

Eng

  • CC-CEDICT last ten days of the lunar month
  • Cihui last ten days of the lunar month