下浮

xià fú hạ phù

Hán Việt: hạ phù · Pinyin: xià fú

Tổng quan

biến động giảm (về giá cả, v.v.)

Cấu tạo: (hạ) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến động giảm (về giá cả, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指價錢向下浮動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格、利率、工资等)向下浮动:办公用房租金~|利率~一个百分点。

Eng

  • CC-CEDICT downward fluctuation (of prices etc)
  • Cihui downward fluctuation (of prices etc)