下湖 xià hú · hạ hồ Hán Việt: hạ hồ · Pinyin: xià hú Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 湖 (hồ)Pinyinxià húHán Việthạ hồCấu tạo下 + 湖 · hạ + hồ nghĩa thành phần: hạ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘舟入湖; 方言。下田。Tân Hoa Tự Điển 1.乘舟入湖。 2.方言。下田。