下溼 xià shī · hạ thấp Hán Việt: hạ thấp · Pinyin: xià shī Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 溼 (thấp)Pinyinxià shīHán Việthạ thấpCấu tạo下 + 溼 · hạ + thấp nghĩa thành phần: hạ + thấp