下溼 xià shī·hạ thấp Hán Việt: hạ thấp · Pinyin: xià shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓地势低而潮湿。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 溼 (thấp)Pinyinxià shīHán Việthạ thấpCấu tạo下 + 溼 · hạ + thấp nghĩa thành phần: hạ + thấp Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人