下漏 xià lòu · hạ lậu Hán Việt: hạ lậu · Pinyin: xià lòu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 漏 (lậu)Pinyinxià lòuHán Việthạ lậuCấu tạo下 + 漏 · hạ + lậu nghĩa thành phần: hạ + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏壶中的水下滴以标记时刻。Tân Hoa Tự Điển 1.漏壶中的水下滴以标记时刻。