下澣

xià huàn hạ cán

Hán Việt: hạ cán · Pinyin: xià huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (cán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月二十一日至三十日。也稱為「下浣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"下浣"; 指为官逢下旬的休息日。亦指农历每月的下旬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下浣"。 2.指为官逢下旬的休息日。亦指农历每月的下旬。