下濑

xià làihạ lại

Hán Việt: hạ lại · Pinyin: xià lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉代将军名号。 2.指水军。 3.指下濑船。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 瀨 (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代将军名号。 2.指水军。 3.指下濑船。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人