下炬 hạ cự Hán Việt: hạ cự Tổng quan (雜語)又曰下火,秉炬火葬式,最後導師以炬表示火葬亡者之意。☸ Cấu tạo: 下 (hạ) + 炬 (cự)Hán Việthạ cựCấu tạo下 + 炬 · hạ + cự nghĩa thành phần: hạ + cự Nghĩa ViệtCihui (雜語)又曰下火,秉炬火葬式,最後導師以炬表示火葬亡者之意。☸Tần suất từ [bktd] hạ cự (雜語)又曰下火,秉炬火葬式,最後導師以炬表示火葬亡者之意。☸ Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人