下營鄉 xià yíng xiāng · hạ doanh hương Hán Việt: hạ doanh hương · Pinyin: xià yíng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 營 (doanh) + 鄉 (hương)Pinyinxià yíng xiāngHán Việthạ doanh hươngCấu tạo下 + 營 + 鄉 · hạ + doanh + hương nghĩa thành phần: hạ + doanh + hương