下版 xià bǎn · hạ bản Hán Việt: hạ bản · Pinyin: xià bǎn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 版 (bản)Pinyinxià bǎnHán Việthạ bảnCấu tạo下 + 版 · hạ + bản nghĩa thành phần: hạ + bản