下牢 xià láo · hạ lao Hán Việt: hạ lao · Pinyin: xià láo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 牢 (lao)Pinyinxià láoHán Việthạ laoCấu tạo下 + 牢 · hạ + lao nghĩa thành phần: hạ + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即下牢关,在今湖北宜昌市西北。Tân Hoa Tự Điển 1.即下牢关,在今湖北宜昌市西北。EngCihui committ