下生

xià shēnghạ sanh

Hán Việt: hạ sanh · Pinyin: xià shēng

Tổng quan

ra đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出生。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh ra
  • VietPhrases ra đời
  • Tần suất từ ra đời
  • Biên soạn 下生 iàshēng* v. be born

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.出生。

Eng

  • Cihui 下生 iàshēng* v. be born
  • Tần suất từ 下生 iàshēng* v. be born

Từ liên quan

Gần nghĩa

下生經 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳