下生經 hạ sanh kinh Hán Việt: hạ sanh kinh Tổng quan (經名)彌勒下生經之異名。☸ Cấu tạo: 下 (hạ) + 生 (sanh) + 经 (kinh)Hán Việthạ sanh kinhCấu tạo下 + 生 + 经 · hạ + sanh + kinh nghĩa thành phần: hạ + sanh + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)彌勒下生經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa下生 · 生經 · 下生活 · 下生殖板