下田
hạ điền
Hán Việt: hạ điền · Pinyin: xià tián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到田裡去。如:「他每天一大早就下田工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下等的田; 即下丹田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下等的田。 2.即下丹田。
Eng
- Cihui 下田 iàtián v.o. <agr.> go to the fields (to work) ◆n. inferior field
ja
- JMdict worn-out rice land