下甲 xià jiǎ · hạ giáp Hán Việt: hạ giáp · Pinyin: xià jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 甲 (giáp)Pinyinxià jiǎHán Việthạ giápCấu tạo下 + 甲 · hạ + giáp nghĩa thành phần: hạ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金代,女直进士考试,殿试成绩的第三等。Tân Hoa Tự Điển 1.金代,女直进士考试,殿试成绩的第三等。