下略 hạ lược Hán Việt: hạ lược Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 略 (lược)Hán Việthạ lượcCấu tạo下 + 略 · hạ + lược nghĩa thành phần: hạ + lược Nghĩa EngCihui 下略 iàlüè n. <wr.> what follows is abbreviatedjaJMdict remaining text omitted (in quotation)