下略

hạ lược

Hán Việt: hạ lược

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下略 iàlüè n. <wr.> what follows is abbreviated

ja

  • JMdict remaining text omitted (in quotation)