下痢
hạ lị
Hán Việt: hạ lị · Pinyin: xià lì
Tổng quan
tiêu chảy
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu chảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排便次數增多、糞質稀、甚至如水樣。亦即一般所謂的腹瀉、拉肚子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指腹泻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指腹泻。
Eng
- Cihui 下痢 xiàlì n. diarrhea
ja
- JMdict diarrhea|diarrhoea