下痢

xià lìhạ lị

Hán Việt: hạ lị · Pinyin: xià lì

Tổng quan

tiêu chảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指腹泻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

排便次數增多、糞質稀、甚至如水樣。亦即一般所謂的腹瀉、拉肚子。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 痢 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chảy
  • Tần suất từ tiêu chảy
  • Biên soạn 下痢 xiàlì n. diarrhea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排便次數增多、糞質稀、甚至如水樣。亦即一般所謂的腹瀉、拉肚子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指腹泻。

Eng

  • JMdict diarrhea
  • JMdict diarrhoea
  • Cihui 下痢 xiàlì n. diarrhea
  • Tần suất từ 下痢 xiàlì n. diarrhea

Đức

  • Handedict Diarrhö, Diarrhoe (S, Med)

ja

  • JMdict 下痢(げり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人