下痿
hạ nuy
Hán Việt: hạ nuy · Pinyin: xià wěi
Tổng quan
liệt chi dưới (bệnh)。中醫指下肢癱瘓。
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt chi dưới (bệnh)。中醫指下肢癱瘓。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指下肢瘫痪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指下肢瘫痪。
Eng
- Cihui 下痿 iàwěi* n. <med.> paraplegia; paraparesis