下盤層 hạ bàn tằng Hán Việt: hạ bàn tằng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 盤 (bàn) + 層 (tằng)Hán Việthạ bàn tằngCấu tạo下 + 盤 + 層 · hạ + bàn + tằng nghĩa thành phần: hạ + bàn + tằng Nghĩa EngCihui hypothecium