下直
hạ trực
Hán Việt: hạ trực · Pinyin: xià zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在宫中当直结束;下班。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在宫中当直结束;下班。
Eng
- Cihui 下直 iàzhí a.t. end one's tour of duty
Hán Việt: hạ trực · Pinyin: xià zhí