下砂箱 xià shā xiāng · hạ sa tương Hán Việt: hạ sa tương · Pinyin: xià shā xiāng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 砂 (sa) + 箱 (tương)Pinyinxià shā xiāngHán Việthạ sa tươngCấu tạo下 + 砂 + 箱 · hạ + sa + tương nghĩa thành phần: hạ + sa + tương