下祭 xià jì · hạ tế Hán Việt: hạ tế · Pinyin: xià jì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 祭 (tế)Pinyinxià jìHán Việthạ tếCấu tạo下 + 祭 · hạ + tế nghĩa thành phần: hạ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以尊祭卑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以尊祭卑。